Báo giá xe t3

ATTRAGE
Attrage MT Eco
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
375,500,000 ₫Đăng ký lái thử
Attrage MT
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
405,500,000 ₫Đăng ký lái thử
Attrage CVT Eco
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
425,500,000 ₫Đăng ký lái thử
Attrage CVT
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
475,500,000 ₫Đăng ký lái thử
TRITON
Triton 4x2 MT 2020
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 136/3500 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 324/1500-2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
600.000.000 ₫Đăng ký lái thử
Triton 4x2 AT 2020
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 181/3500 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 430/2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động 6 cấp
630.000.000 ₫Đăng ký lái thử
Triton 4x2 AT Mivec 2019
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 181/3500 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 430/2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động 6 cấp
730.500.000 ₫Đăng ký lái thử
Triton 4x2 AT Mivec Premium 2020
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 181/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 430/2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động 6 cấp
Triton 4x4 MT 2020
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 430/2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
675.000.000 ₫Đăng ký lái thử
Triton 4x4 AT Mivec 2019
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 181/3500 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 430/2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số tự động 6 cấp
818.500.000 ₫Đăng ký lái thử
Triton 4x4 AT Mivec Premium 2020
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 181/3500 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 430/2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số tự động 6 cấp
OUTLANDER
Outlander 2.0 CVT 2020
  • Dung tích xy lanh: 1,988 (cc)
  • Công suất cực đại: 145/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 196/4200 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
Outlander 2.0 CVT Premium 2020
  • Dung tích xy lanh: 1,988 (cc)
  • Công suất cực đại: 145/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 196/4200 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
Outlander 2.4 CVT Premium
  • Dung tích xy lanh: 2,360 (cc)
  • Công suất cực đại: 167/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 222/4100 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số tự động vô cấp
MIRAGE
Mirage MT
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
Mirage CVT Eco
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
Mirage CVT
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
XPANDER
Xpander MT
  • Dung tích xy lanh: 1,499 (cc)
  • Công suất cực đại: 104/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 141/4000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp
Xpander AT
  • Dung tích xy lanh: 1,499 (cc)
  • Công suất cực đại: 104/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 141/4000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động 4 cấp
PAJERO SPORT
PS Dầu MT
  • Dung tích xy lanh: 2,442 (cc)
  • Công suất cực đại: 181/3500 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 430/2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
PS Dầu AT
  • Dung tích xy lanh: 2,442 (cc)
  • Công suất cực đại: 181/3500 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 430/2500 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp
PS Xăng 4x2 AT
  • Dung tích xy lanh: 2,988 (cc)
  • Công suất cực đại: 220/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 285/4000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp
PS Xăng 4x2 AT Premium
  • Dung tích xy lanh: 2,988 (cc)
  • Công suất cực đại: 220/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 285/4000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp
PS Xăng 4x4 AT
  • Dung tích xy lanh: 2,988 (cc)
  • Công suất cực đại: 220/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 285/4000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp
PS Xăng 4x4 AT Premium
  • Dung tích xy lanh: 2,988 (cc)
  • Công suất cực đại: 220/6000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 285/4000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 7 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số tự động 8 cấp